bathing season
/'beiðiɳ,si:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa tắm biển: Khoảng thời gian trong năm, thường là mùa hè, khi thời tiết ấm áp và thuận lợi cho việc tắm biển, tắm hồ hoặc các hoạt động dưới nước ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coastal town is very crowded during the bathing season. (Thị trấn ven biển rất đông đúc trong mùa tắm biển.)
- The official bathing season runs from June to September. (Mùa tắm biển chính thức kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open/close the bathing season": bắt đầu/kết thúc mùa tắm biển.
- The mayor will give a speech to officially open the bathing season. (Thị trưởng sẽ phát biểu để chính thức khai mạc mùa tắm biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathing (danh động từ): hành động tắm, ngâm mình trong nước.
- Season (danh từ): mùa (trong năm).
Từ đồng nghĩa
- Swimming season: mùa bơi lội.
- Beach season: mùa biển.